genus piranga
A bright red summer tanager, a member of the genus Piranga, perches on a leafy branch.
Định nghĩa
Danh từ: - Chi Piranga: "genus piranga" là một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong họ Thraupidae (họ chim Tang). Chi này bao gồm các loài chim có bộ lông sặc sỡ, thường có màu đỏ, cam hoặc vàng, phân bố chủ yếu ở châu Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Piranga bao gồm các loài như chim Tanager đỏ tươi.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Piranga để hiểu về sự tiến hóa của chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại sinh học: "genus piranga" thường được dùng trong các văn bản khoa học để phân loại chim.
- The genus piranga is part of the family Thraupidae. (Chi Piranga là một phần của họ Thraupidae.)
Biến thể và từ gần giống
- Piranga (danh từ): tên chi, viết tắt của "genus piranga".
- Piranga is a genus of colorful birds. (Piranga là một chi chim có màu sắc rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Chi chim Tang: tên tiếng Việt phổ biến cho các loài trong chi này.
- Chi chim Tang có nhiều loài với bộ lông đẹp. (Chi chim Tang có nhiều loài với bộ lông đẹp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.